bạc đãi
Định nghĩa
- Động từ:
- Đối xử một cách tệ bạc, vô ơn, không trân trọng: Hành động đối xử thiếu công bằng, thiếu tình người, thậm chí tàn nhẫn với người đã từng có ơn hoặc có quan hệ gắn bó với mình.
- Khinh rẻ, coi thường: Thể hiện thái độ không coi trọng, xem nhẹ giá trị hoặc công lao của người khác.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bạc đãi người lao động": Cụm từ thường dùng trong xã hội học và pháp lý, chỉ việc chủ sử dụng lao động đối xử tàn tệ, trả công không xứng đáng hoặc vi phạm quyền lợi của người lao động.
- Công ty đó bị phát hiện có hành vi bạc đãi người lao động.
- "Bạc đãi tình nghĩa": Nhấn mạnh sự phản bội, vong ơn bội nghĩa trong các mối quan hệ tình cảm, ân tình.
- Câu chuyện về kẻ bạc đãi tình nghĩa khiến ai nấy đều phẫn nộ.
Biến thể và từ gần giống
- Ngược đãi (động từ): Đối xử tàn ác, hành hạ về thể xác lẫn tinh thần. (Mức độ thường nặng hơn "bạc đãi").
- Hành hạ (động từ): Làm cho đau đớn, khổ sở một cách có chủ ý.
- Khinh rẻ (động từ): Coi thường, không để ý đến. (Thiếu đi sắc thái "vô ơn" so với "bạc đãi").
Từ đồng nghĩa
- Tệ bạc: (Tính từ/Động từ) Chỉ cách đối xử xấu, vô tình vô nghĩa.
- Vong ơn/Bội nghĩa: (Động từ/Cụm từ) Quên ơn, phụ lại ân tình.
Từ trái nghĩa
- Trân trọng: (Động từ) Coi trọng và giữ gìn cẩn thận.
- Biết ơn: (Động từ) Ghi nhớ và đền đáp công ơn.
- Đền ơn đáp nghĩa: (Thành ngữ) Làm việc tốt để đáp lại ân tình đã nhận.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ăn cháo đá bát": (Thành ngữ) Chỉ hành động vong ơn bội nghĩa, phụ ơn người đã giúp đỡ mình. Rất gần nghĩa với "bạc đãi".
- Hắn ta đúng là kẻ ăn cháo đá bát, được giúp đỡ rồi lại quay ra nói xấu ân nhân.
- "Qua cầu rút ván": (Thành ngữ) Chỉ thái độ vô ơn, khi đạt được mục đích rồi thì phá bỏ phương tiện đã giúp mình.